Chi tiết toàn bộ kênh truyền hình Viettel TV360 và bảng giá cước
Truyền hình Viettel (TV360) là dịch vụ truyền hình số do Tập đoàn Công nghiệp – Viễn thông Quân đội Viettel phát triển và cung cấp. Với định hướng ứng dụng công nghệ hiện đại vào lĩnh vực giải trí, dịch vụ này mang đến cho người dùng một hệ sinh thái nội dung đa dạng, đáp ứng nhu cầu xem truyền hình mọi lúc, mọi nơi.
Truyền hình Viettel cung cấp hàng trăm kênh truyền hình trong nước và quốc tế thuộc nhiều thể loại khác nhau như thời sự, phim truyện, thể thao, thiếu nhi, khoa học và giải trí. Bên cạnh các kênh phát sóng trực tiếp, người dùng còn có thể trải nghiệm kho nội dung theo yêu cầu phong phú với phim điện ảnh, chương trình truyền hình và nhiều nội dung đặc sắc được cập nhật thường xuyên. Một trong những điểm nổi bật của Truyền hình Viettel là khả năng tích hợp trên nhiều thiết bị như tivi, điện thoại thông minh, máy tính bảng và máy tính cá nhân. Thông qua ứng dụng TV360, người dùng có thể xem truyền hình trực tuyến, xem lại chương trình đã phát sóng hoặc lưu nội dung yêu thích để thưởng thức bất cứ lúc nào. Hệ thống còn hỗ trợ các tính năng thông minh như gợi ý nội dung, tìm kiếm nhanh và kiểm soát nội dung dành cho trẻ em.

Nhờ hạ tầng viễn thông mạnh mẽ của Viettel, dịch vụ truyền hình này đảm bảo chất lượng hình ảnh ổn định, độ phân giải cao và tốc độ truyền tải nhanh. Đồng thời, Viettel cũng liên tục nâng cấp công nghệ và mở rộng nội dung nhằm mang lại trải nghiệm giải trí hiện đại, tiện lợi và phù hợp với xu hướng xem truyền hình trong thời đại số.
Bài viết này của Viễn thông Huế giới thiệu chi tiết danh sách các kênh truyền hình kèm bảng giá và tác dụng chi tiết của kênh để khách hàng tham khảo. Khách hàng chỉ cần thêm 20.000 VNĐ/tháng là đã có thể nâng cấp từ gói lắp mạng thông thường (195.000 VNĐ/tháng) lên gói có App TV360 (215.000 VNĐ/tháng) hoặc gói có kèm Remote và TVBox (235.000 VNĐ/tháng).
1. Nên sử dụng truyền hình App (sử dụng qua ứng dụng TV) hay Box (dùng Remote điều khiển)

| Tiêu chí | Truyền hình App | Truyền hình Box |
|---|---|---|
| Khái niệm | Xem truyền hình thông qua các ứng dụng cài trực tiếp trên Smart TV. | Sử dụng thiết bị Android TV Box kết nối với TV để xem truyền hình và chạy ứng dụng. |
| Thiết bị sử dụng | Chỉ cần Smart TV có kết nối internet. | Cần TV, Android TV Box và remote điều khiển. |
| Cài đặt | Tải và cài ứng dụng trực tiếp trên TV. | Kết nối box với TV qua HDMI và thiết lập ban đầu. |
| Kho ứng dụng | Phụ thuộc hệ điều hành của TV. | Đa dạng hơn, có thể cài nhiều ứng dụng Android. |
| Chi phí | Không tốn thêm chi phí nếu đã có Smart TV. | Cần mua thêm thiết bị Android TV Box. |
| Tính linh hoạt | Khó nâng cấp phần cứng. | Có thể thay box mới để nâng cấp tính năng. |
Nếu TV là Smart TV có kết nối internet, sử dụng truyền hình App sẽ tiện lợi hơn vì người dùng có thể tải các ứng dụng xem phim, xem truyền hình trực tiếp như YouTube, Netflix hoặc các ứng dụng truyền hình khác ngay trên TV. Cách này không cần thêm thiết bị bên ngoài, giúp không gian gọn gàng và thao tác cũng khá đơn giản.
Ngược lại, truyền hình Box phù hợp với những TV đời cũ chưa có chức năng thông minh hoặc khi người dùng muốn sử dụng nhiều ứng dụng hơn. Android TV Box có thể kết nối với TV qua cổng HDMI và được điều khiển bằng remote. Thiết bị này thường có kho ứng dụng phong phú và có thể nâng cấp khi cần thiết.
Tóm lại, nếu đã có Smart TV, sử dụng truyền hình App là lựa chọn thuận tiện và tiết kiệm. Còn nếu TV chưa hỗ trợ internet hoặc muốn mở rộng thêm nhiều tính năng, truyền hình Box sẽ là giải pháp phù hợp hơn.
2. Danh sách chi tiết các kênh truyền hình TV của Viettel (cập nhật mới nhất liên tục)
Các kênh thông thường
2.1. Các kênh giới thiệu
| STT kênh | Tên kênh |
| 1 | Kênh giới thiệu |
| 2 | Trailer 2 |
2.2. Các kênh tin tức tổng hợp
| Tên kênh | Nội dung | Số kênh trên ViettelTV | Số kênh trên Smart TV |
| VTV1 HD | Kênh thông tin thời sự, kinh tế, chính trị tổng hợp | 2 | 1 |
| VTV2 HD | Kênh khoa học, công nghệ, giáo dục | 3 | 2 |
| VTV3 HD | Kênh thông tin giải trí | 4 | 3 |
| VTV4 HD | Kênh thông tin dành cho người Việt sống ở nước ngoài và người nước ngoài sống tại Việt Nam | 5 | 4 |
| VTV5 HD | Kênh phát sóng các chương trình chuyên biệt dành cho đồng bào dân tộc thiểu số | 6 | 5 |
| VTV5 Tây Nguyên | Kênh phát sóng các chương trình chuyên biệt dành cho đồng bào dân tộc thiểu số khu vực Tây Nguyên | 269 | 256 |
| VTV5 Tây Nam Bộ | Kênh phát sóng các chương trình chuyên biệt dành cho đồng bào Khmer khu vực Tây Nam Bộ | 268 | 255 |
| VTV Cần Thơ HD | Kênh phát sóng các chương trình tổng hợp phục vụ người dân vùng Tây Nam Bộ | 57 | 6 |
| VTV7 HD | Kênh giáo dục, cung cấp kiến thức cho học sinh, sinh viên, trẻ em | 58 | 9 |
| VTV8 HD | Kênh truyền hình quốc gia khu vực miền Trung – Tây Nguyên | 59 | 10 |
| VTV9 HD | Kênh truyền hình quốc gia khu vực Đông Nam Bộ | 60 | 11 |
2.3. Các kênh giải trí tổng hợp
| STT kênh | Tên kênh |
| 1 | VTV3 HD |
| 2 | HTV9 HD |
| 3 | WOMAN |
| 4 | VTVcab 1 – Giải trí TV SD |
| 5 | VTVcab 4 – Văn hóa |
| 6 | VTVcab5 – E Channel SD |
| 7 | VTVcab 6 – HayTV SD |
| 8 | VTVcab 12 – StyleTV SD |
| 9 | VTVcab 15 – M Channel SD |
| 10 | VTVcab 20 – V Family SD |
| 11 | VTC 9 |
| 12 | VTC7 – TodayTV |
| 13 | VTV6 HD |
| 14 | VTV7 HD |
| 15 | VTV8 HD |
| 16 | VTV9 HD |
| 17 | HTV2 |
| 18 | HTV3 |
| 19 | HTVC + Channel B |
| 20 | HTVC gia đình |
| 21 | HTVC phụ nữ |
| 22 | HTVC thuần Việt SD |
| 23 | VTC4 – Yeah1 Family |
| 24 | HTVC ca nhạc |
| 25 | VTC13 – iTV HD |
| 26 | VTVcab 17 – Yeah1 TV |
| 27 | Channel V SD |
| 28 | VTC5 |
| 29 | VTC6 |
| 30 | VTC8 |
| 31 | YouTV |
| 32 | Blue Ant Entertainment |
| 33 | Fox life SD |
| 34 | VTVcab 22 – LifeTV |
| 35 | Diva |
| 36 | Dr. Fit |
| 37 | Waku Waku |
| 38 | KBS |
| 39 | VTVcab 1 HD – Giải trí TV HD |
| 40 | VTVcab 5 HD – E Channel HD |
| 41 | VTVcab 6 HD – HayTV HD |
| 42 | VTVcab 12 – Style TV HD |
| 43 | VTVcab 15 HD – M Channel HD |
| 44 | HTVC thuần việt HD |
| 45 | Blue Ant Entertainment |
| 46 | Channel V HD |
| 47 | Fox life HD |
| 48 | Channel V HD |
2.4. Các kênh bán hàng
| STT kênh | Tên kênh |
| 1 | VTVcab 13 – VTV Hyundai |
| 2 | Bình Thuận 6 |
| 3 | SCTV5 – SCJ Shopping |
| 4 | VTVcab11 – VGS Shop |
2.5. Các kênh phim truyện
| STT kênh | Tên kênh |
| 1 | VTVcab 2 – Phim Việt SD |
| 2 | VTVcab 7 HD – D Drama HD |
| 3 | VTVcab 19 – Kênh Phim SD |
| 4 | HTVC phim truyện HD |
| 5 | BTV4 – Imovie |
| 6 | MOV |
| 7 | Hollywood Classic |
| 8 | Box Movie 1 |
| 9 | Fox Movies SD |
| 10 | FOX HD |
| 11 | VTVcab 7 HD – D Drama HD |
| 12 | HTVC phim truyện HD |
| 13 | Box Movie 1 |
| 14 | Hollywood Classic |
| 15 | Fox Movies HD |
| 16 | HITS |
2.6. Các kênh thể thao
| STT kênh | Tên kênh |
| 1 | VTVcab 3 – Thể thao TV HD |
| 2 | VTVcab 16 – Bóng đá TV HD |
| 3 | Golf HD |
| 4 | VTVcab 3 – Thể thao TV SD |
| 5 | VTVcab 16 – Bóng đá TV SD |
| 6 | Tin tức thể thao HD |
| 7 | HTV thể thao |
| 8 | VTC3 HD |
| 9 | Fox Sport |
| 10 | Blue Ant Extreme |
| 11 | Kix HD |
| 12 | Blue Ant Extreme |
| 13 | Kix |
| 14 | Outdoor Channel HD |
2.7. Các kênh bán VOD
| STT kênh | Tên kênh |
| 1 | Viettel |
| 2 | Rạp phim |
| 3 | Rạp phim |
| 4 | Rạp phim |
2.8. Các kênh thiếu nhi
| STT kênh | Tên kênh |
| 1 | VTVcab 8 – Bibi SD |
| 2 | VTC11 |
| 3 | Happy Kids |
| 4 | VTVCab21 – Cartoon Kids |
| 5 | Davinci |
| 6 | Cartoon Networks |
| 7 | Happy Kids |
| 8 | VTVCab 21 – Cartoon Kids |
| 9 | BabyTV |
2.9. Các kênh du lịch, khám phá
| STT kênh | Tên kênh |
| 1 | HTVC du lịch |
| 2 | History |
| 3 | Planet Earth |
| 4 | National Geographic Channel SD |
| 5 | Asia Food |
| 6 | History |
| 7 | National Geographic Channel HD |
| 8 | Planet Earth |
| 9 | MTV |
| 10 | HGTV |
2.10. Các kênh tin tức nước ngoài
| Tên kênh | Nội dung | Số kênh trên ViettelTV | Số kênh trên Smart TV |
| HBO | Kênh phát sóng phim điện ảnh bom tấn, series gốc và tài liệu chất lượng cao | 27 | 219 |
| Warner TV | Kênh phát sóng phim điện ảnh Hollywood, chương trình thực tế… | 28 | 220 |
| AXN | Kênh phát sóng các phim hành động đặc sắc, truyền hình thực tế hầu hết từ vùng Bắc Mỹ | 40 | 224 |
| Hollywood Classic HD | Phát sóng hàng loạt phim hành động đình đám mọi thời đại | 25 | 29 |
| Cartoon Network | Kênh hoạt hình dành cho thiếu nhi | 91 | 222 |
| CNN | Kênh chuyên phát sóng tin tức 24/7, cập nhật thời sự toàn cầu | 152 | 221 |
| ABC Australia | Kênh sóng tin tức, giải trí và chương trình văn hóa từ Úc | 161 | 225 |
| Outdoor HD | Kênh phiêu lưu ngoài trời, săn bắn, câu cá và khám phá thiên nhiên | 118 | 38 |
| AFN HD | Kênh giới thiệu ẩm thực, đặc biệt ở khu vực Châu Á | 98 | 37 |
| HGTV | Kênh cải tạo nhà cửa, thiết kế nội thất và chương trình DIY | 148 | 42 |
| KBS World | Kênh truyền hình Hàn Quốc gồm phim truyền hình, âm nhạc và chương trình giải trí | 107 | 35 |
| NHK | Kênh truyền hình Nhật Bản, cung cấp tin tức, văn hóa và chương trình giáo dục | 160 | 43 |
| France 24 | Kênh tin tức quốc tế từ Pháp, phát sóng bằng nhiều ngôn ngữ | 154 | 40 |
| Arirang | Kênh tin tức và văn hóa Hàn Quốc dành cho khán giả quốc tế | 158 | 39 |
| CNBC | Kênh tin tức tài chính, kinh doanh và thị trường chứng khoán toàn cầu | 155 | 187 |
| History HD | Kênh tài liệu lịch sử, khảo cổ và các sự kiện quan trọng thế giới | 95 | 190 |
| CNA (Channel News Asia) | Kênh tin tức châu Á, tập trung vào thời sự và phân tích chuyên sâu | 159 | 41 |
| Da Vinci | Kênh giáo dục cho mọi lứa tuổi, với nội dung khoa học, lịch sử và văn hóa | 90 | 36 |
| Discovery | Kênh discovery khám phá thế giới, khoa học, công nghệ và thiên nhiên hoang dã | 109 | 223 |
| KIX | Kênh phim võ thuật, hành động Châu Á và chương trình thể thao mạo hiểm | 42 | 191 |
| DW | Kênh tin tức quốc tế từ Đức, phát sóng bằng nhiều ngôn ngữ | 156 | 45 |
2.11. Các kênh quảng bá
| STT kênh | Tên kênh |
| 1 | HTV1 |
| 2 | VTC 14 |
| 3 | VTC 16 |
| 4 | ANTG |
| 5 | ANTV |
| 6 | Quốc hội |
| 7 | Nhân dân |
| 8 | VOV |
| 9 | VTVcab 10 – O2TV HD |
| 10 | VTC10 |
| 11 | HiTV |
2.12. Các kênh kinh tế – tài chính
| STT kênh | Tên kênh |
| 1 | HTVC FBNC |
| 2 | VTVcab 9 – InfoTV SD |
2.13. Các kênh khoa học – giáo dục
| STT kênh | Tên kênh |
| 1 | VTC2 |
| 2 | HTV4 |
2.14. Các kênh truyền hình SCTV
| Tên kênh | Nội dung | Số kênh trên Viettel TV | Số kênh trên Smart TV |
| SCTV6 – Fim360 | Kênh phát sóng nội dung giải trí, phim ảnh trong và ngoài nước | 1 | 16 |
| SCTV2 – TodayTV | Kênh phát sóng nội dung giải trí tổng hợp | 54 | 90 |
K+ Viettel
| STT kênh | Thể loại | Tên kênh |
| 1 | Kênh K+ | HTVC FBNC |
| 2 | Kênh K+ | VTVcab 9 – InfoTV SD |
| 3 | Kênh K+ | VTC 16 |
| 4 | Kênh K+ | ANTG |
| 5 | Kênh bán VOD | ANTV |
| 6 | Kênh bán VOD | Quốc hội |
| 7 | Kênh bán VOD | Nhân dân |
Truyền hình địa phương
| STT kênh | Thể loại | Tên kênh |
| 1 | Đài tỉnh | Bạc Liêu |
| 2 | Đài tỉnh | Vũng Tàu |
| 3 | Đài tỉnh | Bắc Giang |
| 4 | Đài tỉnh | Bắc Kạn |
| 5 | Đài tỉnh | An Giang |
| 6 | Đài tỉnh | Bắc Ninh |
| 7 | Đài tỉnh | Bến Tre |
| 8 | Đài tỉnh | Bình Định |
| 9 | Đài tỉnh | Bình Dương 1 – BTV1 |
| 10 | Đài tỉnh | Bình Dương 2 – BTV2 |
| 11 | Đài tỉnh | Bình Phước |
| 12 | Đài tỉnh | Bình Thuận |
| 13 | Đài tỉnh | Cà Mau |
| 14 | Đài tỉnh | Cần Thơ |
| 15 | Đài tỉnh | Cao Bằng |
| 16 | Đài tỉnh | Đà Nẵng |
| 17 | Đài tỉnh | Đắc Nông |
| 18 | Đài tỉnh | Đắk Lắk |
| 19 | Đài tỉnh | Điện Biên |
| 20 | Đài tỉnh | Đồng Nai |
| 21 | Đài tỉnh | Đồng Tháp |
| 22 | Đài tỉnh | Gia Lai |
| 23 | Đài tỉnh | Hà Giang |
| 24 | Đài tỉnh | Hà Nam |
| 25 | Đài tỉnh | Hanoi 2 |
| 26 | Đài tỉnh | Hà Tĩnh |
| 27 | Đài tỉnh | Hải Dương |
| 28 | Đài tỉnh | Hải Phòng |
| 29 | Đài tỉnh | Hậu Giang |
| 30 | Đài tỉnh | Hòa Bình |
| 31 | Đài tỉnh | Hưng Yên |
| 32 | Đài tỉnh | Khánh Hòa |
| 33 | Đài tỉnh | Kiên Giang |
| 34 | Đài tỉnh | Kon Tum |
| 35 | Đài tỉnh | Lai Châu |
| 36 | Đài tỉnh | Lâm Đồng |
| 37 | Đài tỉnh | Lạng Sơn |
| 38 | Đài tỉnh | Lào Cai |
| 39 | Đài tỉnh | Long An |
| 40 | Đài tỉnh | Nam Định |
| 41 | Đài tỉnh | Nghệ An |
| 42 | Đài tỉnh | Ninh Bình |
| 43 | Đài tỉnh | Ninh Thuận |
| 44 | Đài tỉnh | Phú Thọ |
| 45 | Đài tỉnh | Phú Yên |
| 46 | Đài tỉnh | Quảng Bình |
| 47 | Đài tỉnh | Quảng Nam |
| 48 | Đài tỉnh | Quảng Ngãi |
| 49 | Đài tỉnh | Quảng Ninh 1 – QTV 1 |
| 50 | Đài tỉnh | Quảng Ninh 3 – QTV 3 |
| 51 | Đài tỉnh | Quảng Trị |
| 52 | Đài tỉnh | Sóc Trăng |
| 53 | Đài tỉnh | Sơn La |
| 54 | Đài tỉnh | Tây Ninh |
| 55 | Đài tỉnh | Thái Bình |
| 56 | Đài tỉnh | Thái Nguyên |
| 57 | Đài tỉnh | Thanh Hóa |
| 58 | Đài tỉnh | Huế |
| 59 | Đài tỉnh | Tiền Giang |
| 60 | Đài tỉnh | Trà Vinh |
| 61 | Đài tỉnh | Tuyên Quang |
| 62 | Đài tỉnh | Vĩnh Phúc |
| 63 | Đài tỉnh | Vĩnh Long 2 |
| 64 | Đài tỉnh | Yên Bái |
| 65 | Kênh giới thiệu | Kênh đa màn hình |
3. Bảng giá Internet kèm truyền hình Viettel
Lưu ý:
- Nếu quý khách đã có Internet từ các nhà mạng khác như FPT, VNPT thì chỉ cần đăng ký thêm App TV360 (theo gói cước trên App) hoặc mua thêm TV Box từ Viettel
- Nếu quý khách đã có mạng Viettel nhưng chưa có truyền hình thì chỉ cần nâng cấp lên gói cước có truyền hình (195.000 VNĐ -> 215.000 VNĐ)
- Nếu quý khách chưa sử dụng Internet thì có thể đăng ký gói thấp nhất 215.000 VNĐ để có truyền hình (lưu ý các gói miễn phí trên MyTV, TV360 thường chỉ cho xem miễn phí các kênh VTV1)
|
Gói cước (băng thông) |
Internet đơn lẻ | Combo internet truyền hình | |
| App GIATRI | Box GIAITRIBOX | ||
| NETVT1_T (300Mbps) | 195.000đ | 215.000đ | 235.000đ |
| NETVT2_T (500 Mbps ≥ 1Gbps) | 240.000đ | 260.000đ | 280.000đ |
| Gói cước trang bị home wifi | |||
| MESHVT1_H (300Mbps) | 210.000đ | 230.000đ | 250.000đ |
| MESHVT2_H (500 Mbps ≥ 1Gbps) | 245.000đ | 265.000đ | 285.000đ |
| MESHVT3_H (500 Mbps ≥ 1Gbps) | 299.000đ | 319.000đ | 339.000đ |
LƯU Ý:
– Tất cả các gói cước trên đã bao gồm VAT.
– (500 Mbps ≥ Up to 1Gbps) Gói không giới hạn băng thông cấu hình tối đa lên tới 1Gbps, cam kết tối thiểu 500Mbps (băng thông trong nước)
– Gói MESHVT1_H được kèm thêm + 01 Thiết Bị Mesh Kích Sóng.
– Gói MESHVT2_H được kèm thêm + 02 Thiết Bị Mesh Kích Sóng.
– Gói MESHVT3_H được kèm thêm + 03 Thiết Bị Mesh Kích Sóng.
PHƯƠNG ÁN HÒA MẠNG CƯỚC ĐÓNG TRƯỚC:
Hotline đăng ký lắp mạng Viettel: 0963.14.53.53 (Zalo) – 0866.222.900 – 0902.889.777 – 0979.288.617 (Zalo – Mr Cường)
Báo giá qua mail:cuongnd16@viettel.com.vn
XEM THÊM => Gói cước XGSPON Viettel, tốc độ 10 Gbps

LƯU Ý: GÓI CƯỚC TÙY THEO KHU VỰC PHẢI KHÁO SÁT TRƯỚC, TRẠM VIETTEL HỖ TRỢ XGSPON MỚI LẮP ĐẶT ĐƯỢC

Kết luận
Quý khách cần tư vấn các dịch vụ trên truyền hình TV của Viettel có thể gọi Hotline 0963.14.53.53 (Zalo) – 0866.222.900 để được tư vấn, hỗ trợ điều phối Trung tâm Viettel gần nhất đến tận nơi lắp đặt trên toàn quốc. Chuyên viên Viettel luôn sẵn sàng phục vụ nhiệt tình nhất cho khách hàng.
